Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
để cho đi ra
* thngữ|- to let out
* Từ tham khảo/words other:
-
hay gây gỗ
-
hay gây gổ
-
hay gây sự
-
hay gây sự bất hòa
-
hay ghen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
để cho đi ra
* Từ tham khảo/words other:
- hay gây gỗ
- hay gây gổ
- hay gây sự
- hay gây sự bất hòa
- hay ghen