Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
để kéo dài
* ttừ|- continuative
* Từ tham khảo/words other:
-
khai thật
-
khai thế
-
khai thiên lập địa
-
khai thông
-
khai thông dân trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
để kéo dài
* Từ tham khảo/words other:
- khai thật
- khai thế
- khai thiên lập địa
- khai thông
- khai thông dân trí