Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ kéo sợi
* dtừ|- ductility|* ttừ|- ductile
* Từ tham khảo/words other:
-
từ ngữ chung
-
từ ngữ đặc a-ten
-
từ ngữ đặc ai-len
-
từ ngữ đặc anh
-
từ ngữ đặc đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ kéo sợi
* Từ tham khảo/words other:
- từ ngữ chung
- từ ngữ đặc a-ten
- từ ngữ đặc ai-len
- từ ngữ đặc anh
- từ ngữ đặc đức