Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẻ không đau
- (sự đẻ không đau) painless childbirth/delivery
* Từ tham khảo/words other:
-
thị cự
-
thi cùng một lúc nhiều bằng
-
thị dã
-
thi đàn
-
thị dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẻ không đau
* Từ tham khảo/words other:
- thị cự
- thi cùng một lúc nhiều bằng
- thị dã
- thi đàn
- thị dân