Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đè lưỡi
- to depress the tongue of somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
chầu chực
-
chẫu chuộc
-
cháu cố
-
chậu đái đêm
-
châu đại dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đè lưỡi
* Từ tham khảo/words other:
- chầu chực
- chẫu chuộc
- cháu cố
- chậu đái đêm
- châu đại dương