Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đè ra phía ngoài
* dtừ|- out-thrust
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm đầu
-
cắm đầu
-
cắm đầu nhọn vào
-
cấm đậu xe
-
cấm đi khỏi nơi cư trú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đè ra phía ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- cầm đầu
- cắm đầu
- cắm đầu nhọn vào
- cấm đậu xe
- cấm đi khỏi nơi cư trú