Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ rơi nước mắt
- easily moved to tears
* Từ tham khảo/words other:
-
người vác sọt gạch
-
người vác xô vữa
-
người vạch
-
người vạch kế hoạch
-
người vạch mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ rơi nước mắt
* Từ tham khảo/words other:
- người vác sọt gạch
- người vác xô vữa
- người vạch
- người vạch kế hoạch
- người vạch mặt