Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ rụng
* dtừ|- lability|* ttừ|- labile
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm đồ chơi
-
người làm đồ đồng thau
-
người làm đồ giả
-
người làm đồ hộp
-
người làm đồ ngũ kim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ rụng
* Từ tham khảo/words other:
- người làm đồ chơi
- người làm đồ đồng thau
- người làm đồ giả
- người làm đồ hộp
- người làm đồ ngũ kim