Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đề tặng
- Dedicate
=lời đề tặng+Dedication
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đề tặng
- to dedicate|= đề tặng bài thơ đầu tay của mình cho mẹ to dedicate one's first poem to one's mother
* Từ tham khảo/words other:
-
bị liên lụy
-
bị liệt giường
-
bị lỗ
-
bị lỡ độ đường
-
bị lóa vì tuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đề tặng
* Từ tham khảo/words other:
- bị liên lụy
- bị liệt giường
- bị lỗ
- bị lỡ độ đường
- bị lóa vì tuyết