Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đêm ba mươi
- watch-night time; new year's eve
* Từ tham khảo/words other:
-
sán lá
-
sán lãi
-
sạn lại
-
sân lai
-
sân lái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đêm ba mươi
* Từ tham khảo/words other:
- sán lá
- sán lãi
- sạn lại
- sân lai
- sân lái