Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đem thi hành
* dtừ|- enforcement|* ngđtừ|- enforce
* Từ tham khảo/words other:
-
trọng thưởng
-
trồng tỉa
-
trong tim
-
trong tính cách
-
trong tình hình xấu nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đem thi hành
* Từ tham khảo/words other:
- trọng thưởng
- trồng tỉa
- trong tim
- trong tính cách
- trong tình hình xấu nhất