Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đến được
* thngữ|- to open up, to get at
* Từ tham khảo/words other:
-
ghép từng đôi một
-
ghép tuỷ xương
-
ghép vần
-
ghép ván để làm
-
ghép vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đến được
* Từ tham khảo/words other:
- ghép từng đôi một
- ghép tuỷ xương
- ghép vần
- ghép ván để làm
- ghép vào