Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dẻo chân dẻo tay
- dexterous with hands and feet
* Từ tham khảo/words other:
-
bán hóa giá
-
bàn hoàn
-
bán hoàn
-
bàn học
-
bạn học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dẻo chân dẻo tay
* Từ tham khảo/words other:
- bán hóa giá
- bàn hoàn
- bán hoàn
- bàn học
- bạn học