Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đeo hoa tai
- wear earings
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc mật
-
quốc mẫu
-
quốc nạn
-
quốc ngoại
-
quốc ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đeo hoa tai
* Từ tham khảo/words other:
- quốc mật
- quốc mẫu
- quốc nạn
- quốc ngoại
- quốc ngữ