Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đeo mắt kính
- xem đeo kính|= có đeo mắt kính bespectacled; spectacled
* Từ tham khảo/words other:
-
giò bì
-
gió biển
-
gió biển nhẹ
-
giò bò
-
gió bora
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đeo mắt kính
* Từ tham khảo/words other:
- giò bì
- gió biển
- gió biển nhẹ
- giò bò
- gió bora