Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẹp ý
- Pleased, content
=Làm đẹp ý mẹ cha+To pleaese one's parents
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đẹp ý
- pleased, content|= làm đẹp ý mẹ cha to pleaese one's parents
* Từ tham khảo/words other:
-
bị khử rồi
-
bi khúc
-
bi kí học
-
bi kịch
-
bị kích động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẹp ý
* Từ tham khảo/words other:
- bị khử rồi
- bi khúc
- bi kí học
- bi kịch
- bị kích động