Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi biến
* thngữ|- to go off
* Từ tham khảo/words other:
-
số quân hiện có
-
sở quản lý ruộng đất
-
sở quản lý tài chính
-
sổ quân nhân
-
sổ quân số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi biến
* Từ tham khảo/words other:
- số quân hiện có
- sở quản lý ruộng đất
- sở quản lý tài chính
- sổ quân nhân
- sổ quân số