Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi bơi
- to go swimming|= ăn no thì đừng nên đi bơi you shouldn't go swimming on a full stomach|= họ đi bơi để lát nữa ăn thật ngon miệng they've gone for a swim to work up an appetite
* Từ tham khảo/words other:
-
toàn bộ cán bộ giảng dạy
-
toàn bộ cử tri đủ tư cách
-
toàn bộ đường ray
-
toàn bộ gộp cả lại
-
toàn bộ lực lượng hiến binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi bơi
* Từ tham khảo/words other:
- toàn bộ cán bộ giảng dạy
- toàn bộ cử tri đủ tư cách
- toàn bộ đường ray
- toàn bộ gộp cả lại
- toàn bộ lực lượng hiến binh