Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi cửa sau
* nghĩa bóng to come in by/through the back door
* Từ tham khảo/words other:
-
đạn bắn không thủng
-
đạn bắn ra
-
đạn bắn thử
-
đạn bắn thủng xe bọc sắt
-
đạn bắn vịt trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi cửa sau
* Từ tham khảo/words other:
- đạn bắn không thủng
- đạn bắn ra
- đạn bắn thử
- đạn bắn thủng xe bọc sắt
- đạn bắn vịt trời