| đi đi lại lại | - to shuttle back and forth/to and fro; to pace up and down; to walk back and forth/backwards and forwards|= đi đi lại lại trên hành lang/trong phòng to pace up and down the corridor/room|= đi đi lại lại trên bãi biển to walk backwards and forwards along the beach |
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc cấp cứu
- thuộc châu phi
- thuốc chế bằng nhựa gaiac
- thuốc chế dục
- thước chia độ