Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi ghẹ
- hitch-hike, bum a ride (đi ghẹ xe)
* Từ tham khảo/words other:
-
bài hát mừng
-
bài hát mừng hội mùa
-
bài hát ngắn có đoạn điệp
-
bài hát ngắn đơn giản
-
bài hát nhiều bè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi ghẹ
* Từ tham khảo/words other:
- bài hát mừng
- bài hát mừng hội mùa
- bài hát ngắn có đoạn điệp
- bài hát ngắn đơn giản
- bài hát nhiều bè