Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi khắp
- to travel all over|= đi khắp đất nước mình to travel all over one's country; to travel the length and breadth of one's country
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng mùa
-
đồng mưu
-
đồng mưu và có nhúng tay vào tội ác
-
đồng naira
-
đông nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi khắp
* Từ tham khảo/words other:
- đồng mùa
- đồng mưu
- đồng mưu và có nhúng tay vào tội ác
- đồng naira
- đông nam