Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi khắp nơi
* thngữ|- to go about|* ttừ|- roving
* Từ tham khảo/words other:
-
thí nghiệm kiểm tra
-
thi ngựa
-
thi nhân
-
thị nhận
-
thi nhân tiền chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi khắp nơi
* Từ tham khảo/words other:
- thí nghiệm kiểm tra
- thi ngựa
- thi nhân
- thị nhận
- thi nhân tiền chiến