Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi lung tung đây đó
* thngữ|- to kick about (around)
* Từ tham khảo/words other:
-
tự phê
-
tự phê bình
-
tứ phía
-
từ phía bên cạnh
-
từ phiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi lung tung đây đó
* Từ tham khảo/words other:
- tự phê
- tự phê bình
- tứ phía
- từ phía bên cạnh
- từ phiếm