Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi ngược gió
* thngữ|- to go with wind in one's face
* Từ tham khảo/words other:
-
say máu
-
say máy bay
-
say mê
-
say mê công việc trí óc
-
say mèm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi ngược gió
* Từ tham khảo/words other:
- say máu
- say máy bay
- say mê
- say mê công việc trí óc
- say mèm