Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi nhẹ nhàng
* nđtừ|- flit|* thngữ|- to tread lightly
* Từ tham khảo/words other:
-
lành nghề
-
lạnh người
-
lãnh nguyên
-
lạnh nhạt
-
lành như bụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi nhẹ nhàng
* Từ tham khảo/words other:
- lành nghề
- lạnh người
- lãnh nguyên
- lạnh nhạt
- lành như bụt