Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi nước trước
* thngữ|- to wipe someone's eye, to wipe someone's eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
chữa trị
-
chữa trị đa khoa
-
chưa trở
-
chứa trọ
-
chúa trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi nước trước
* Từ tham khảo/words other:
- chữa trị
- chữa trị đa khoa
- chưa trở
- chứa trọ
- chúa trời