Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
di sản văn hóa
- cultural heritage/inheritance
* Từ tham khảo/words other:
-
dàn xếp qua loa
-
dàn xếp tạm thời
-
dàn xếp với nhau ngoài tòa án
-
đàn ximbalum
-
đàn xpinet
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
di sản văn hóa
* Từ tham khảo/words other:
- dàn xếp qua loa
- dàn xếp tạm thời
- dàn xếp với nhau ngoài tòa án
- đàn ximbalum
- đàn xpinet