Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi tham quan
- to go sightseeing
* Từ tham khảo/words other:
-
ngắt hết hoa
-
ngắt hoa
-
ngạt hơi
-
ngát hương trầm
-
ngắt lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi tham quan
* Từ tham khảo/words other:
- ngắt hết hoa
- ngắt hoa
- ngạt hơi
- ngát hương trầm
- ngắt lá