Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi thụt lùi
- to walk backwards
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ bán theo đơn thầy thuốc
-
chi bằng
-
chỉ bằng đĩa số
-
chỉ bảo
-
chị bảo mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi thụt lùi
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ bán theo đơn thầy thuốc
- chi bằng
- chỉ bằng đĩa số
- chỉ bảo
- chị bảo mẫu