Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi trước thời đại
- to be ahead of one's time
* Từ tham khảo/words other:
-
không có lãi
-
không cô lập
-
không có liên quan
-
không có liên từ
-
không có lỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi trước thời đại
* Từ tham khảo/words other:
- không có lãi
- không cô lập
- không có liên quan
- không có liên từ
- không có lỗ