Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đĩa cân
- scale (of a balance)
* Từ tham khảo/words other:
-
thuỷ môn
-
thuỷ năng
-
thuỳ não
-
thủy ngân
-
thuý ngọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đĩa cân
* Từ tham khảo/words other:
- thuỷ môn
- thuỷ năng
- thuỳ não
- thủy ngân
- thuý ngọc