Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đĩa com pắc
- compact disc; compact disk; cd|= cho đĩa com-pắc vào ổ đĩa cd-rom to insert the compact disc in the cd-rom drive
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phận vết tích
-
bộ phận viền
-
bỏ phe
-
bổ phế
-
bỏ phí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đĩa com-pắc
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phận vết tích
- bộ phận viền
- bỏ phe
- bổ phế
- bỏ phí