Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
địa lợi
- vantage ground, favourable terrain|= nhân hòa địa lợi a united people and a favourable terrain
* Từ tham khảo/words other:
-
dắt dẫn
-
đất đang được trồng trọt cày cấy
-
dạt dào
-
đặt đảo
-
đặt đầu đề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
địa lợi
* Từ tham khảo/words other:
- dắt dẫn
- đất đang được trồng trọt cày cấy
- dạt dào
- đặt đảo
- đặt đầu đề