Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
địa máng
* dtừ|- geosynclinal
* Từ tham khảo/words other:
-
cái thòng lọng
-
cái thớt
-
cái thu hút
-
cái thu lôi
-
cái thứ một nghìn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
địa máng
* Từ tham khảo/words other:
- cái thòng lọng
- cái thớt
- cái thu hút
- cái thu lôi
- cái thứ một nghìn