Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
địa phận
* dtừ|- locality, district; region; area
* Từ tham khảo/words other:
-
thư từ thương mại
-
thứ tự ưu tiên
-
thủ túc
-
thủ tục
-
thủ tục bầu cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
địa phận
* Từ tham khảo/words other:
- thư từ thương mại
- thứ tự ưu tiên
- thủ túc
- thủ tục
- thủ tục bầu cử