Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
địa trung hải
- mediterranean sea; mediterranean|= khí hậu địa trung hải mediterranean climate
* Từ tham khảo/words other:
-
dây thường xuân
-
đầy tiếng hát
-
đầy tiếng hót
-
dây tiếp đất
-
đầy tình cảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
địa trung hải
* Từ tham khảo/words other:
- dây thường xuân
- đầy tiếng hát
- đầy tiếng hót
- dây tiếp đất
- đầy tình cảm