Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đĩa viđêô
- videodisc|= đầu đĩa viđêô videodisc player
* Từ tham khảo/words other:
-
vật lai
-
vật lai giống
-
vật lại một phần tư
-
vật làm bằng da thuộc
-
vật làm biến đổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đĩa viđêô
* Từ tham khảo/words other:
- vật lai
- vật lai giống
- vật lại một phần tư
- vật làm bằng da thuộc
- vật làm biến đổi