Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dịch rỉ
* dtừ|- exudation
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng băng
-
đồng bằng
-
đồng bảng anh
-
đồng bằng bồi tích
-
đóng bằng dây thép rập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dịch rỉ
* Từ tham khảo/words other:
- đồng băng
- đồng bằng
- đồng bảng anh
- đồng bằng bồi tích
- đóng bằng dây thép rập