Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điếc lòi ra
* thngữ|- as deaf as an adder (a beetle, a stone, a post)
* Từ tham khảo/words other:
-
nghệ thuật quản lý nhà nước
-
nghệ thuật quân sự
-
nghệ thuật quảng cáo
-
nghệ thuật quảng cáo của ông bầu
-
nghệ thuật sân khấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điếc lòi ra
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ thuật quản lý nhà nước
- nghệ thuật quân sự
- nghệ thuật quảng cáo
- nghệ thuật quảng cáo của ông bầu
- nghệ thuật sân khấu