Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điểm chuẩn
* dtừ|- reference point, check point, base point, datum point; land mark
* Từ tham khảo/words other:
-
người mới được nhập vào
-
người mới gia nhập
-
người môi giới
-
người môi giới bán nhà
-
người môi giới chạy hàng xách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điểm chuẩn
* Từ tham khảo/words other:
- người mới được nhập vào
- người mới gia nhập
- người môi giới
- người môi giới bán nhà
- người môi giới chạy hàng xách