Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điểm đến
- point of arrival; destination|= việt nam : điểm đến của thiên niên kỷ mới vietnam : a destination for the new millennium
* Từ tham khảo/words other:
-
không muốn mở miệng nữa
-
không mường tượng được
-
không mỹ
-
không mỹ thuật
-
không nạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điểm đến
* Từ tham khảo/words other:
- không muốn mở miệng nữa
- không mường tượng được
- không mỹ
- không mỹ thuật
- không nạm