Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điềm
- omen; portent; augury; presage|= thời tiết này là điềm xấu/tốt cho kỳ nghỉ của chúng ta this weather doesn't bode well/bodes well for our holiday; this weather augurs ill/well for our holiday; this weather is a bad/good omen for our holiday
* Từ tham khảo/words other:
-
lầm lì không mở miệng nói nửa lời
-
làm liên lụy
-
lẫm liệt
-
làm liều
-
làm lơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điềm
* Từ tham khảo/words other:
- lầm lì không mở miệng nói nửa lời
- làm liên lụy
- lẫm liệt
- làm liều
- làm lơ