Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diêm hóa
- to salify
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu chải tóc
-
dấu chấm
-
dấu chấm câu
-
dấu chấm hỏi
-
dấu chấm lửng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diêm hóa
* Từ tham khảo/words other:
- dầu chải tóc
- dấu chấm
- dấu chấm câu
- dấu chấm hỏi
- dấu chấm lửng