Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điểm nhỡn
* dtừ|- point the eyes (after painting a human figure, it becomes activated after the eyes are drawn in)
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêu chuẩn công tác
-
tiêu chuẩn đánh giá
-
tiêu chuẩn để đánh giá
-
tiêu chuẩn đòi hỏi
-
tiêu chuẩn giá cả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điểm nhỡn
* Từ tham khảo/words other:
- tiêu chuẩn công tác
- tiêu chuẩn đánh giá
- tiêu chuẩn để đánh giá
- tiêu chuẩn đòi hỏi
- tiêu chuẩn giá cả