Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diêm tuyền
- salt spring
* Từ tham khảo/words other:
-
tính hà tiện
-
tinh hạch
-
tính hai mặt
-
tính ham sách
-
tỉnh hẳn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diêm tuyền
* Từ tham khảo/words other:
- tính hà tiện
- tinh hạch
- tính hai mặt
- tính ham sách
- tỉnh hẳn