Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện áp cao
- high voltage
* Từ tham khảo/words other:
-
nguỵ danh
-
nguỵ đạo
-
nguy đến tính mạng
-
nguy hại
-
nguy hại như bệnh dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện áp cao
* Từ tham khảo/words other:
- nguỵ danh
- nguỵ đạo
- nguy đến tính mạng
- nguy hại
- nguy hại như bệnh dịch