Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện áp đỉnh
- peak voltage; ceiling voltage
* Từ tham khảo/words other:
-
người chế tạo máy
-
người chê trách
-
người chểnh mảnh
-
người chèo đằng mũi
-
người chèo đôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện áp đỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- người chế tạo máy
- người chê trách
- người chểnh mảnh
- người chèo đằng mũi
- người chèo đôi