Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện áp ổn định
- constant voltage
* Từ tham khảo/words other:
-
đại bàng non
-
dài bằng thân người
-
đại bào tử
-
đại bào tử nang
-
dãi bày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện áp ổn định
* Từ tham khảo/words other:
- đại bàng non
- dài bằng thân người
- đại bào tử
- đại bào tử nang
- dãi bày