Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện áp phân hủy
- decomposition voltage
* Từ tham khảo/words other:
-
chốc ghẻ
-
chọc ghẹo
-
chọc giận
-
chốc lát
-
chọc lét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện áp phân hủy
* Từ tham khảo/words other:
- chốc ghẻ
- chọc ghẹo
- chọc giận
- chốc lát
- chọc lét